menu_book
見出し語検索結果 "sẵn sàng" (1件)
日本語
形準備が整った
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
swap_horiz
類語検索結果 "sẵn sàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sẵn sàng" (5件)
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
中国は武力行使を辞さないと表明しました。
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
全ての出場者が準備万端です。
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)